bởi tại
Định nghĩa
- Liên từ:
- Chỉ nguyên nhân, lý do: "bởi tại" dùng để nối hai mệnh đề, giải thích lý do hoặc nguyên nhân dẫn đến sự việc, hành động được nói đến ở mệnh đề chính.
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- Cây héo úa bởi tại trời hạn hán kéo dài. (Cây cối không tươi tốt vì nguyên nhân là thời tiết khô hạn lâu ngày.)
- Cô ấy buồn bởi tại bạn thân đã chuyển đi nơi khác. (Nỗi buồn của cô ấy xuất phát từ việc người bạn thân phải rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn nói trang trọng hoặc văn chương: "bởi tại" thường mang sắc thái cổ điển, trang trọng hơn so với từ "vì".
- Bởi tại lòng người thay đổi, nên cảnh vật cũng hóa tiêu điều. (Do nguyên nhân là tấm lòng con người đã khác, khiến cho khung cảnh cũng trở nên ảm đạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bởi vì (liên từ): chỉ nguyên nhân, lý do; thông dụng hơn "bởi tại".
- Tại vì (liên từ): chỉ nguyên nhân, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Do (giới từ/liên từ): chỉ nguyên nhân xuất phát từ một nguồn gốc cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Vì: chỉ lý do trực tiếp.
- Nguyên nhân là tại: cách nói nhấn mạnh vào nguồn gốc của sự việc.
- Bởi (trong văn chương): chỉ nguyên nhân.
Thành ngữ liên quan
- Tại sao? Bởi tại...: cấu trúc hỏi và trả lời trực tiếp về nguyên nhân.
- "Tại sao anh đến muộn?" – "Bởi tại tắc đường." (Câu trả lời giải thích lý do đến muộn là do giao thông.)